Language:
繁體中文
English
日文
說明(常見問題)
南開科技大學
圖書館首頁
編目中圖書申請
登入
回首頁
切換:
標籤
|
MARC模式
|
ISBD
越南人學中文 = Người việt nam học ti...
~
范水
越南人學中文 = Người việt nam học tiếng Trung
紀錄類型:
書目-語言資料,印刷品 : 單行本
並列題名:
Người việt nam học tiếng Trung
作者:
范水,
出版地:
新北市中和區
出版者:
統一;
出版年:
2025[民114]
版本:
第二版
面頁冊數:
320面 : 表 ; 23公分
集叢名:
華語學習系列VM23
標題:
漢語 -
標題:
讀本 -
附註:
附QR Code音檔
附註:
題名取自封面
附註:
國語注音,中越對照
ISBN:
978-626-96979-6-0
越南人學中文 = Người việt nam học tiếng Trung
范, 水
越南人學中文
= Người việt nam học tiếng Trung / 范水著 - 第二版. - 新北市中和區 : 統一, 2025[民114]. - 320面 ; 表 ; 23公分. - (華語學習系列 ; VM23).
附QR Code音檔題名取自封面國語注音,中越對照.
ISBN 978-626-96979-6-0
漢語讀本
越南人學中文 = Người việt nam học tiếng Trung
LDR
:00747nam0 2200229 450
001
1000143189
010
0
$a
978-626-96979-6-0
$b
平裝
$d
NT350
100
$a
20251013d2025 m y0chiy50 e
101
0
$a
chi
$a
vie
102
$a
tw
105
$a
d z 000yy
200
1
$a
越南人學中文
$d
Người việt nam học tiếng Trung
$z
vie
$f
范水著
205
$a
第二版
210
$a
新北市中和區
$c
統一
$d
2025[民114]
215
0
$a
320面
$c
表
$d
23公分
225
1 2
$a
華語學習系列
$v
VM23
300
$a
附QR Code音檔
300
$a
題名取自封面
300
$a
國語注音,中越對照
510
1
$a
Người việt nam học tiếng Trung
$z
vie
606
1
$a
漢語
$2
cst
$3
131140
606
1
$a
讀本
$2
cst
$3
135104
681
$a
802.86
$b
4412
700
1
$a
范
$b
水
$4
著
$3
1000156698
801
0
$a
tw
$b
NKUT
$c
20251013
$g
CCR
$m
4
801
1
$a
tw
$b
NKUT
$c
20251013
$g
CCR
$m
4
0 筆讀者評論
館藏地:
全部
四樓書庫(4th Floor-Chinese Books)
出版年:
卷號:
館藏
1 筆 • 頁數 1 •
1
條碼號
典藏地名稱
館藏流通類別
資料類型
索書號
使用類型
借閱狀態
預約人數
備註欄
附件
239279
四樓書庫(4th Floor-Chinese Books)
一般借閱
圖書
802.86 4412 114
一般(Normal)
編目處理中
0
5030000-1130006
1 筆 • 頁數 1 •
1
評論
新增評論
分享你的心得
建立或儲存個人書籤
書目轉出
取書館別
處理中
...
變更密碼
登入